die Frischluft — Meaning: không khí trong lành — BlauBerry
Frischluftdie
[ˈfʁɪʃˌlʊft]Noun
Definitions
1
không khí trong lành- Không khí chưa bị ô nhiễm hoặc chưa bị con người sử dụng, được đưa từ bên ngoài vào một không gian kín hoặc được hít thở trực tiếp.
unverbrauchte Luft, die von außen einem Raum zugeführt wird oder eingeatmet wird
Die Wohn- und Lagerräume werden mit Frischluft durch Fensterlüftung, Schachtlüftung oder Fugenlüftung versorgt.
Các phòng ở và phòng chứa được cung cấp không khí trong lành thông qua việc thông gió bằng cửa sổ, thông gió bằng giếng thông khí hoặc thông gió qua các khe hở.