Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Fußballspiel — Meaning: trận bóng đá — BlauBerry
Fußballspiel
das
[ˈfuːsbalˌʃpiːl]
Noun
Plural: Fußballspiele
Definitions
1
trận bóng đá
- một trận đấu bóng đá giữa hai đội
eine Partie Fußball
Im Fernsehen wird heute ein
Fußballspiel
übertragen.
Trên truyền hình hôm nay sẽ phát sóng một trận bóng đá.
„Er trägt ein offenes Hemd, ist energisch und hemdsärmelig und könnte vom Sprechtempo her auch ein
kommentieren.“
Synonyms
Kick
Fußballspiel
Anh ấy mặc áo sơ mi không cài cúc, tràn đầy năng lượng và xuề xòa, và với tốc độ nói của mình, anh ấy cũng có thể bình luận một trận bóng đá.
Noun