Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Fußfetischismus — Meaning: ái chân — BlauBerry
Fußfetischismus
der
[ˈfuːsfetɪˌʃɪsmʊs]
Noun
Definitions
1
ái chân
- sở thích tình dục đối với bàn chân
sexuelle Vorliebe für Füße
„›Weißt du, wovon er redet?
Fußfetischismus
!‹“
“Cậu có biết hắn đang nói về cái gì không? Ái chân đấy!”
Noun