Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Fuchsin — Meaning: phẩm đỏ fuchsin — BlauBerry
Fuchsin
das
[fʊˈksiːn]
Noun
Definitions
1
phẩm đỏ fuchsin
- một chất nhuộm tổng hợp có màu đỏ tía
ein synthetischer, magentaroter Farbstoff
Diese erste Farbe wurde sowohl in Höchst als auch bei Bayer und BASF unter dem Namen
Fuchsin
vermarktet.
Loại thuốc nhuộm đầu tiên này đã được tiếp thị dưới tên Fuchsin tại cả Höchst lẫn Bayer và BASF.
Rehn fand auch die Ursache heraus: Es war das damals in Färbereien häufig verwandte
Fuchsin
, ein sogenanntes aromatisches Amin.
Rehn cũng đã tìm ra nguyên nhân: đó là Fuchsin, một loại amin thơm, khi ấy thường được dùng trong các xưởng nhuộm.
Noun