Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Futtertrog — Meaning: máng ăn — BlauBerry
Futtertrog
der
[ˈfʊtɐˌtʁoːk]
Noun
Plural: Futtertröge
Definitions
1
máng ăn
- một cái máng dùng để đựng thức ăn cho động vật
Trog für das Futter von Tieren
Die Schweine fraßen gierig aus ihrem
Futtertrog
.
Những con lợn đang ăn ngấu nghiến từ máng ăn của chúng.
Synonyms
Barren
Noun