Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Gästebucheintrag — Meaning: lời lưu bút — BlauBerry
Gästebucheintrag
der
[ˈɡɛstəbuːxˌʔaɪ̯ntʁaːk]
Noun
Plural: Gästebucheinträge
Definitions
1
lời lưu bút
- Phần nội dung được ghi vào sổ khách hoặc sổ lưu bút.
Eintrag in ein Gästebuch
„Der letzte
Gästebucheintrag
datiert von 2004.“
"Lời ghi trong sổ khách gần đây nhất có từ năm 2004."
Noun