Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Gangster — Meaning: tội phạm, du côn — BlauBerry
Gangster
der
[ˈɡɛŋstɐ]
Noun
Plural: Gangster
Definitions
1
tội phạm, du côn
- thành viên của một băng nhóm tội phạm
Mitglied einer Verbrecherbande
Die
Gangster
verschiedener Gangs bekriegen sich untereinander.
Các tội phạm từ các băng nhóm khác nhau gây chiến với nhau.
„Sie sammeln monatelang Beweismaterial und überwachen die
Gangster
.“
"Họ thu thập chứng cứ trong nhiều tháng và theo dõi các tội phạm."
Noun