Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Gartenpforte — Meaning: cổng vườn — BlauBerry
Gartenpforte
die
[ˈɡaʁtn̩ˌp͡fɔʁtə]
Noun
Plural: Gartenpforten
Definitions
1
cổng vườn
- Cánh cổng dùng làm lối ra vào một khu vườn.
Eingangstor zu einem Garten
Der Hund lief weg, weil die
Gartenpforte
offen war.
Con chó chạy mất vì cổng vườn đang mở.
„Man könnte die kräftigen Vierkantstücke aus den Trümmern ziehen, sie zu Zaunpfählen verarbeiten, zu
oder als Abdeckbohlen auf Jauchegruben legen.“
Synonyms
Gartentor
Gartentür
Gartenpforten
“Người ta có thể kéo những thanh vuông chắc chắn ra khỏi đống đổ nát, gia công chúng thành cọc hàng rào, thành cổng vườn hoặc dùng làm ván đậy trên các hố phân.”
Noun