Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Gasgemisch — Meaning: hỗn hợp khí — BlauBerry
Gasgemisch
das
[ˈɡaːsɡəˌmɪʃ]
Noun
Plural: Gasgemische
Definitions
1
hỗn hợp khí
- Hỗn hợp được tạo thành từ nhiều loại khí khác nhau.
Gemisch aus Gasen
Die Luft ist ein zu 78% aus Stickstoff und zu 21% aus Sauerstoff bestehendes
Gasgemisch
.
Không khí là một hỗn hợp khí gồm 78% nitơ và 21% oxy.
Noun