bồn chứa khí- Bồn hoặc bình dùng để chứa và lưu trữ khí đốt hoặc các loại khí khác.
Behälter zur Lagerung von Gas
Der Gastank wurde wegen einer defekten Dichtung außer Betrieb genommen.
Bồn chứa khí đã bị ngừng đưa vào sử dụng do một miếng đệm bị hỏng.
„Vor allem Aussagen von Feuerwehrleuten nährten den Verdacht, dass es sich lediglich um einen Unfall mit einem Gastank in einem nahen Gebäude gehandelt haben könnte.“
“Đặc biệt là những lời khai của lính cứu hỏa đã làm dấy lên nghi ngờ rằng đó có thể chỉ đơn thuần là một vụ tai nạn liên quan đến một bồn chứa khí trong một tòa nhà gần đó.”