der Gastfreund — Meaning: chủ nhà, khách — BlauBerry
Gastfreundder
[ˈɡastˌfʁɔɪ̯nt]NounPlural: Gastfreunde
Definitions
1
chủ nhà- Người mà một người khác đến ở nhờ, thăm viếng hoặc được tiếp đón như khách.
Person, bei der jemand zu Gast ist
„Die Antwort klingt unbefangen, aber der Frager hat doch einen verstohlenen Blick bemerkt, den seine Gastfreunde wechselten, einen ganz kurzen nur, aber der hat sein Mißtrauen anwachsen lassen.“
“Câu trả lời nghe có vẻ thản nhiên, nhưng người hỏi vẫn nhận ra một ánh nhìn lén lút mà những người chủ nhà của mình trao đổi với nhau, chỉ rất ngắn thôi, nhưng điều đó đã khiến sự ngờ vực của ông ta tăng lên.”
2
khách- Người đến thăm hoặc ở nhờ nhà của người khác với tư cách là khách.
Person, die bei jemandem zu Gast ist
„Die Antwort klingt unbefangen, aber der Frager hat doch einen verstohlenen Blick bemerkt, den seine Gastfreunde wechselten, einen ganz kurzen nur, aber der hat sein Mißtrauen anwachsen lassen.“
“Câu trả lời nghe có vẻ thản nhiên, nhưng người hỏi vẫn nhận ra một ánh nhìn lén lút mà những người khách của mình trao đổi với nhau, chỉ rất ngắn thôi, nhưng điều đó đã khiến sự ngờ vực của ông ta tăng lên.”