der Gaunerzinken — Meaning: ký hiệu trộm — BlauBerry
Gaunerzinkender
[ˈɡaʊ̯nɐˌt͡sɪŋkn̩]NounPlural: Gaunerzinken
Definitions
1
ký hiệu trộm- Dấu hiệu bí mật của những người lang bạt hoặc giới trộm cắp, dùng để truyền cho nhau các thông tin kín đáo.
Geheimzeichen des fahrenden Volkes
„Schon im 16. Jahrhundert erschien ein Buch, in dem mehrere hundert sogenannte Gaunerzinken und ihre Bedeutung verzeichnet waren: Bildsymbole, die in jener Zeit allgemein benutzt wurden, um geheime Nachrichten auszutauschen.“
“Ngay từ thế kỷ 16 đã xuất hiện một cuốn sách ghi lại vài trăm cái gọi là ký hiệu trộm cùng ý nghĩa của chúng: những biểu tượng hình vẽ được sử dụng phổ biến vào thời đó để trao đổi các thông điệp bí mật.”
„Wir gingen zu dem Zigarettenautomaten und untersuchten den auf Gaunerzinken.“
“Chúng tôi đi tới máy bán thuốc lá tự động và kiểm tra xem trên đó có các ký hiệu trộm hay không.”