

đồ uống ủ- đồ uống được ủ lên men, đặc biệt là bia
gebrautes Getränk, besonders Bier
thứ nước pha chế- thức uống (có chất lượng kém, không thực sự thành công)
(minderwertiges, nicht wirklich gelungenes) Getränk
hỗn hợp- một sự pha trộn (tồi tệ, khó chịu)
eine (üble) Mischung