die Gefriertrocknung — Meaning: sấy đông khô — BlauBerry
Gefriertrocknungdie
[ɡəˈfʁiːɐ̯ˌtʁɔknʊŋ]Noun
Definitions
1
sấy đông khô- Quá trình làm khô các chất và thực phẩm đã được đông lạnh sâu trong môi trường chân không bằng hiện tượng thăng hoa.
Trocknung von tiefgefrorenen Stoffen und Lebensmitteln im Vakuum durch den Prozess der Sublimation
Das als Gefriertrocknung bekannte Verfahren funktioniert gut, denn Wasser kann vom festen direkt in den gasförmigen Zustand übergehen und so aus den Büchern „herausgezogen“ werden.
Quy trình được gọi là sấy đông khô hoạt động hiệu quả, vì nước có thể chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể khí và nhờ đó được “rút ra” khỏi các cuốn sách.
Gefriertrocknung zeichnet sich dadurch aus, dass Früchte ohne Zusatzstoffe haltbar bleiben.
Sấy đông khô có đặc điểm là giúp trái cây được bảo quản lâu mà không cần chất phụ gia.