

vỏ bọc- Lớp bao hoặc phần vỏ dùng để bảo vệ thiết bị hoặc động vật.
Hülle zum Schutz von Geräten oder Tieren
lõi quả- Phần bên trong của quả thuộc nhóm quả có hạch mềm như táo hoặc lê, chứa hạt.
Inneres von Kernobst
khung thành- Cầu môn trong một số môn thể thao, nơi cầu thủ hoặc thủ môn bảo vệ để ngăn đối phương ghi điểm.
Tor bei verschiedenen Sportarten