Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Gehirnerschütterung — Meaning: chấn động não — BlauBerry
Gehirnerschütterung
die
[ɡəˈhɪʁnʔɛɐ̯ˌʃʏtəʁʊŋ]
Noun
Plural: Gehirnerschütterungen
Definitions
1
chấn động não
- tổn thương não do bị đánh hoặc va đập
Schädigung des Gehirns durch Schlag oder Stoß
Eine
Gehirnerschütterung
erfordert in der Regel Bettruhe.
Chấn động não thường đòi hỏi phải nghỉ ngơi tại giường.
Noun