Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Gehirnfunktion — Meaning: chức năng não — BlauBerry
Gehirnfunktion
die
[ɡəˈhɪʁnfʊŋkˌt͡si̯oːn]
Noun
Plural: Gehirnfunktionen
Definitions
1
chức năng não
- Chức năng mà não bộ đảm nhiệm hoặc thực hiện.
Funktion, die das Gehirn erfüllt
„Bald war klar, dass seine höheren
Gehirnfunktionen
nicht dauerhaft gelitten hatten.“
“Chẳng bao lâu sau, người ta đã rõ rằng các chức năng não cấp cao của ông ấy không bị tổn hại lâu dài.”
Synonyms
Hirnfunktion
Noun