

hỗn hợp- Sự pha trộn của nhiều chất không tạo thành liên kết hay hợp chất hóa học với nhau.
Gemisch von Stoffen, die keine (chemische) Verbindung aufbauen/eingehen
tập hợp- Sự tụ lại nhiều thứ khác nhau một cách lộn xộn, ít có trật tự.
bunte, wenig geordnete Ansammlung
ẩu đả- Sự xô xát, đánh nhau trực tiếp bằng tay chân giữa người với nhau.
handgreifliche Auseinandersetzung