tổ hợp gen- Sự kết hợp của các gen, tức sự liên kết giữa những gen khác nhau và các đặc tính do chúng quyết định.
Kombination von Genen, Verbindung verschiedener Gene und deren Eigenschaften
„›Er hat die Fähigkeit, visionäre Blicke in die Zukunft zu tun - und schließlich besitzt er jene Genkombination, die wir Bene Gesserit seit langem gesucht ...‹“
“Ông ấy có khả năng đưa ra những cái nhìn đầy tiên đoán vào tương lai - và cuối cùng ông ấy sở hữu tổ hợp gen mà chúng ta, Bene Gesserit, đã tìm kiếm từ lâu ...”