lải nhải- Sự nói liên tục, huyên thuyên nhưng không có nội dung đáng kể hoặc không có nhiều ý nghĩa.
anhaltendes, nichtssagendes Reden
Das Geplapper des Kindes erfreute alle Anwesenden.
Tiếng lải nhải của đứa trẻ làm tất cả những người có mặt đều vui thích.
„Noch ein weiterer Reiz berauschte mich, nämlich ihr Geplapper und ihre Offenheit, die ich nach städtischer Gewohnheit für Beschränktheit hielt; gerade diese Bildungslücke machte sie besonders reizvoll.“
“Một sức hấp dẫn khác nữa cũng khiến tôi ngây ngất, đó là sự lải nhải và tính cởi mở của cô ấy, những điều mà theo thói quen của dân thành thị tôi đã xem là sự hạn hẹp; chính lỗ hổng về học vấn ấy lại làm cô ấy trở nên đặc biệt quyến rũ.”