truyền mùi- Sự phát ra và tiếp nhận các chất tạo mùi; sự chuyển mùi từ vật này, thực phẩm này hoặc không gian này sang vật, thực phẩm hoặc không gian khác.
das Abgeben und Annehmen von Geruchsstoffen; übertragen von Geruch
„Sie behält dann einige Tage ihr typisches Aroma und ist vor Geruchsübertragung anderer Lebensmittel geschützt.“
“Sau đó, nó vẫn giữ được hương thơm đặc trưng của mình trong vài ngày và được bảo vệ khỏi sự truyền mùi từ các thực phẩm khác.”
„In anderen Sonderfällen soll die Geruchsübertragung zwischen Räumen untersucht werden.“
“Trong những trường hợp đặc biệt khác, cần nghiên cứu sự truyền mùi giữa các căn phòng.”