Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Gesamtmenge — Meaning: tổng lượng — BlauBerry
Gesamtmenge
die
[ɡəˈzamtˌmɛŋə]
Noun
Plural: Gesamtmengen
Definitions
1
tổng lượng
- toàn bộ số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó
vollständige Menge von etwas
„Allein im Jahr 2010 wurden mehr als 3300 Beschlagnahmungen von Kokain mit einer
Gesamtmenge
von drei Tonnen registriert.“
“Chỉ riêng trong năm 2010, đã ghi nhận hơn 3.300 vụ tịch thu cocaine với tổng lượng là ba tấn.”
Noun