Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Geschützdonner — Meaning: tiếng pháo — BlauBerry
Geschützdonner
der
[ɡəˈʃʏt͡sˌdɔnɐ]
Noun
Definitions
1
tiếng pháo
- Tiếng ồn lớn phát ra từ các khẩu pháo khi bắn.
Schusslärm von Geschützen
„Fern, von der anderen Seite des Berges her konnte er
Geschützdonner
vernehmen, und es zerriß seine Träume.“
Từ xa, vọng lại từ phía bên kia ngọn núi, anh có thể nghe thấy tiếng pháo, và điều đó xé tan những giấc mơ của anh.
„Im
Geschützdonner
sterben viele Alte, Frauen und Kinder.“
Trong tiếng pháo, nhiều người già, phụ nữ và trẻ em chết đi.
Noun