

thợ bạn- Người thợ thủ công đã vượt qua kỳ thi thợ bậc trung và được công nhận đủ trình độ hành nghề.
Handwerker, der die Gesellenprüfung erfolgreich abgeschlossen hat
gã- Người đàn ông bị đánh giá không cao, thường là kẻ khó ưa hoặc có tính cách không tốt.
männliche Person, die nicht besonders geschätzt wird
bạn cùng- Người cùng làm chung một việc hoặc cùng tham gia một hoạt động với ai đó.
Person, mit der man etwas gemeinsam tut