Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Gesteinsmasse — Meaning: khối đá — BlauBerry
Gesteinsmasse
die
[ɡəˈʃtaɪ̯nsˌmasə]
Noun
Plural: Gesteinsmassen
Definitions
1
khối đá
- một khối lượng lớn gồm nhiều đá tập hợp lại với nhau
große Menge von Steinen
„Die Halde hinten am Strand, wo die gesprengten
Gesteinsmassen
abgelagert worden waren, verschwand als Erstes.“
“Đống đá phía sau bãi biển, nơi các khối đá bị nổ phá đã được đổ lại, là thứ biến mất đầu tiên.”
Synonyms
Steinmasse
„Als die
Gesteinsmassen
ins Wasser stürzten, schlugen sie unfassbare 200 Meter hohe Wellen – höher als der Kölner Dom.“
“Khi các khối đá lao xuống nước, chúng tạo ra những con sóng cao tới 200 mét đến mức không thể tin nổi – cao hơn cả Nhà thờ chính tòa Köln.”
Noun