Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Gewürzlikör — Meaning: rượu mùi gia vị — BlauBerry
Gewürzlikör
der
[ɡəˈvʏʁt͡sliˌkøːɐ̯]
Noun
Plural: Gewürzliköre
Definitions
1
rượu mùi gia vị
- Rượu mùi được tạo hương bằng các loại gia vị.
mit Gewürzen aromatisierter Likör
„›Sie haben außerdem noch einige Kleinigkeiten mitgebracht: Juwelen für Lady Jessica,
Gewürzlikör
, Süßigkeiten und Heilmittel.‹“
“Ngoài ra, họ còn mang theo một vài thứ lặt vặt: châu báu cho Lady Jessica, rượu mùi gia vị, kẹo ngọt và thuốc men.”
Noun