Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Gezänk — Meaning: cãi vã — BlauBerry
Gezänk
das
[ɡəˈt͡sɛŋk]
Noun
Plural: Gezänke
Definitions
1
cãi vã
- Sự tranh cãi gay gắt, kéo dài và đầy khó chịu giữa các bên.
anhaltender Streit
„Es gab mal wieder Ärger an jenem Tag, giftiges
Gezänk
unter Freundinnen.“
Hôm ấy lại xảy ra rắc rối, một cuộc cãi vã cay độc giữa những người bạn gái.
Synonyms
Streiterei
Noun