Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Gießen — Meaning: sự đúc — BlauBerry
Gießen
das
[ˈɡiːsn̩]
Noun
Definitions
1
sự đúc
- quá trình đổ vật liệu nóng chảy vào khuôn để tạo hình
Prozess, bei dem etwas gegossen wird
Das
Gießen
von Stahl wird dort rund um die Uhr gemacht.
Việc đúc thép được thực hiện ở đó suốt ngày đêm.
Beim
werden die Gussformen thermisch und mechanisch so stark beansprucht, dass Gestalt- und Maßänderungen auftreten können.
More specific words (Hyponyms)
Bleigießen
Bronzegießen
Gießen
Trong quá trình đúc, khuôn đúc chịu tác động nhiệt và cơ học mạnh đến mức có thể xảy ra thay đổi về hình dạng và kích thước.
Noun