Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Giebelzimmer — Meaning: phòng đầu hồi — BlauBerry
Giebelzimmer
das
[ˈɡiːbl̩ˌt͡sɪmɐ]
Noun
Plural: Giebelzimmer
Definitions
1
phòng đầu hồi
- Căn phòng nằm ở phần đầu hồi của ngôi nhà, ngay dưới hoặc sát mái dốc.
Raum am Giebel
„Eines Nachts leckte es von der Decke ihres
Giebelzimmers
so arg, daß sie ein Fell über ihr Bett breiten mußte.“
“Một đêm nọ, nước dột từ trần phòng đầu hồi của bà dữ dội đến mức bà phải trải một tấm da lên trên giường.”
Noun