Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Glasfront — Meaning: mặt kính — BlauBerry
Glasfront
die
[ˈɡlaːsˌfʁɔnt]
Noun
Plural: Glasfronten
Definitions
1
mặt kính
- Mặt ngoài của một tòa nhà được làm bằng kính.
Außenseite eines Gebäudes aus Glas
„Durch die
Glasfront
sah das Dorf finster und öde aus.“
Qua mặt kính, ngôi làng trông tối tăm và hoang vắng.
„Meine Mutter steht an der
, den Blick Richtung Startbahn, wo gerade ein Flugzeug abhebt.“
Glasfront
Mẹ tôi đứng bên mặt kính, mắt hướng về phía đường băng, nơi một chiếc máy bay vừa cất cánh.
Noun