Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Glaskugel — Meaning: quả cầu thủy tinh — BlauBerry
Glaskugel
die
[ˈɡlaːsˌkuːɡl̩]
Noun
Plural: Glaskugeln
Definitions
1
quả cầu thủy tinh
- một quả cầu được làm bằng thủy tinh
eine Kugel aus Glas
„Zur Zeit Napoleons trugen die vornehmen Damen Goldfische in kleinen
Glaskugeln
am Ohr.“
Vào thời Napoléon, các quý bà quyền quý đeo cá vàng trong những quả cầu thủy tinh nhỏ ở tai.
„In einer
Glaskugel
im Wohnzimmer schwimmen zwei Goldfische.“
Trong một quả cầu thủy tinh ở phòng khách, có hai con cá vàng đang bơi.
Noun