die Glasschüssel — Meaning: bát thủy tinh — BlauBerry
Glasschüsseldie
[ˈɡlaːsˌʃʏsl̩]NounPlural: Glasschüsseln
Definitions
1
bát thủy tinh- Một cái bát hoặc tô được làm bằng thủy tinh.
Schüssel aus Glas
„In der Mitte des Holztisches steht eine Glasschüssel mit kleinen Edelsteinen.“
Ở giữa chiếc bàn gỗ có một cái bát thủy tinh đựng những viên đá quý nhỏ.
„Es war eine Notlösung, nachdem wir einen ganzen Nachmittag im Kaufhaus Glasmagasinet Glasschüsseln und Küchengeräte angesehen hatten, ohne etwas Passendes zu finden.“
Đó là một giải pháp tạm thời, sau khi chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở cửa hàng bách hóa Glasmagasinet để xem các bát thủy tinh và đồ dùng nhà bếp mà vẫn không tìm được thứ nào phù hợp.