Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Glattbutt — Meaning: cá bơn — BlauBerry
Glattbutt
der
[ˈɡlatbʊt]
Noun
Plural: Glattbutte
Definitions
1
cá bơn
- một loài cá thân dẹt sống ở biển, thuộc nhóm cá bơn.
ein Plattfisch
Der
Glattbutt
ist als Speisefisch eher unbekannt.
Cá bơn khá ít được biết đến như một loại cá dùng làm thực phẩm.
Synonyms
Viereck
Noun