Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Glockenton — Meaning: tiếng chuông — BlauBerry
Glockenton
der
[ˈɡlɔkn̩ˌtoːn]
Noun
Plural: Glockentöne
Definitions
1
tiếng chuông
- Âm thanh do chuông phát ra.
von einer Glocke erzeugter Ton
Irgendwann ging ihm der
Glockenton
auf die Nerven.
Đến một lúc nào đó, tiếng chuông làm anh ấy phát bực.
Noun