Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Glykokoll — Meaning: glyxin — BlauBerry
Glykokoll
das
[ˌɡlykoˈkɔl]
Noun
Definitions
1
glyxin
- Tên gọi đồng nghĩa của glycin, một axit amin đơn giản nhất.
Synonym von Glycin
Noun