Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Goldklumpen — Meaning: cục vàng — BlauBerry
Goldklumpen
der
[ˈɡɔltˌklʊmpn̩]
Noun
Plural: Goldklumpen
Definitions
1
cục vàng
- Khối vàng kết lại thành một cục, không có hình dạng nhất định.
Klumpen aus Gold
„Und er erzählt von Märkten, auf denen man statt mit Münzen mit
Goldklumpen
bezahle.“
“Và ông kể về những khu chợ, nơi người ta thanh toán không phải bằng tiền xu mà bằng những cục vàng.”
Synonyms
Goldnugget
„In der einen Hand hielt sie einen
Goldklumpen
von der Größe einer Wassermelone.“
“Trong một tay, cô ấy cầm một cục vàng to bằng quả dưa hấu.”
Noun