Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Goldstaub — Meaning: bụi vàng — BlauBerry
Goldstaub
der
[ˈɡɔltˌʃtaʊ̯p]
Noun
Plural: Goldstäube
Definitions
1
bụi vàng
- Bụi gồm những hạt vàng rất nhỏ, mịn.
Staub aus feinen Goldpartikeln
„Alle Täfelungen waren mit
Goldstaub
belegt oder mit Blumen und Arabesken bemalt.“
“Tất cả các tấm ốp đều được phủ bụi vàng hoặc được vẽ hoa và họa tiết arabesque.”
„Es soll ein Ritual darstellen, bei dem die Muisca-Indigenen ihre neuen Anführer mit
Goldstaub
einrieben.“
“Người ta cho rằng nó thể hiện một nghi lễ, trong đó người Muisca bản địa xoa bụi vàng lên các thủ lĩnh mới của họ.”
Noun