Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Gottvertrauen — Meaning: tin Chúa — BlauBerry
Gottvertrauen
das
[ˈɡɔtfɛɐ̯ˌtʁaʊ̯ən]
Noun
Definitions
1
tin Chúa
- Sự tin tưởng vào Chúa.
Vertrauen auf Gott
„Der Mief da bedrückt ihn zwar, aber so kann er sich sein
Gottvertrauen
bewahren.“
“Mùi ẩm mốc ở đó tuy làm anh ấy ngột ngạt, nhưng như vậy anh ấy vẫn có thể giữ được lòng tin vào Chúa của mình.”
Noun