Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Grünton — Meaning: sắc xanh lá — BlauBerry
Grünton
der
[ˈɡʁyːnˌtoːn]
Noun
Plural: Grüntöne
Definitions
1
sắc xanh lá
- Tông màu xanh lục hoặc sắc thái mang màu xanh lục.
grüner Farbton, grünliche Färbung
„In westlicher Richtung sind sie in Violett- und Magentatönen gehalten, in östlicher Richtung in Cyan- und
Grüntönen
.“
“Về phía tây, chúng mang các tông màu tím và đỏ tím; về phía đông, chúng mang các tông màu lục lam và xanh lục.”
Antonyms
Blauton
Braunton
Gelbton
Magentaton
Orangeton
Rosaton
Rotton
Schwarzton
+ 3 more
Noun