Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Grüppchen — Meaning: nhóm nhỏ — BlauBerry
Grüppchen
das
[ˈɡʁʏpçən]
Noun
Plural: Grüppchen
Definitions
1
nhóm nhỏ
- một nhóm ít người hoặc ít vật tụ lại với nhau; nhóm có quy mô nhỏ.
kleine Gruppe
„Während sie sprach, sah Anat sich nach Pierre um, der lächelnd von einem
Grüppchen
zum anderen ging.“
Trong khi nàng nói, Anat nhìn quanh tìm Pierre, người đang mỉm cười đi từ nhóm nhỏ này sang nhóm nhỏ khác.
More specific words (Hyponyms)
Menschengrüppchen
„Die Hinauseilenden gingen in
Grüppchen
, in Gespräche vertieft oder ganz für sich in die Schrift.“
Những người vội vã đi ra ngoài đi thành từng nhóm nhỏ, mải mê trò chuyện hoặc hoàn toàn chìm vào chữ nghĩa một mình.
Noun