Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Grashalm — Meaning: lá cỏ — BlauBerry
Grashalm
der
[ˈɡʁaːsˌhalm]
Noun
Plural: Grashalme
Definitions
1
lá cỏ
- Phần thân hoặc lá mảnh, dài của cây cỏ; một cọng cỏ riêng lẻ.
Halm von Gras
„Tausend Tautropfen glitzerten auf den
Grashalmen
.“
Hàng nghìn giọt sương lấp lánh trên những lá cỏ.
„Der andere kaute auf einem
und verbeugte sich leicht.“
More specific words (Hyponyms)
Schilfgrashalm
Grashalm
Người kia ngậm một lá cỏ trong miệng và hơi cúi đầu.
Noun