Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Großherzogtum — Meaning: đại công quốc — BlauBerry
Großherzogtum
das
[ˈɡʁoːsˌhɛʁt͡soːktuːm]
Noun
Plural: Großherzogtümer
Definitions
1
đại công quốc
- Lãnh thổ hoặc quốc gia do một đại công tước cai trị.
das Fürstentum eines Großherzogs
Ich lebe in einem
Großherzogtum
.
Tôi sống trong một đại công quốc.
Luxemburg ist das letzte noch existierende
.
Großherzogtum
Luxembourg là đại công quốc cuối cùng vẫn còn tồn tại.
Noun