Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Großneffe — Meaning: cháu trai — BlauBerry
Großneffe
der
[ˈɡʁoːsˌnɛfə]
Noun
Plural: Großneffen
Definitions
1
cháu trai
- Con trai của cháu gái hoặc cháu trai của mình.
Sohn von Nichte oder Neffe
Unser
Großneffe
kam zu Besuch.
Cháu trai của chúng tôi đã đến thăm.
Mein
Großneffe
wird dieses Jahr eingeschult.
Antonyms
Großnichte
Cháu trai của tôi sẽ vào học lớp một trong năm nay.
Noun