die Großrazzia — Meaning: đại truy quét — BlauBerry
Großrazziadie
[ˈɡʁoːsˌʁat͡si̯a]NounPlural: Großrazzien
Definitions
1
đại truy quét- Cuộc truy quét được tiến hành đồng thời ở nhiều địa điểm, thường với lực lượng nhân sự lớn.
Razzia, die an mehreren Orten gleichzeitig erfolgt (und meist mit hohem Personaleinsatz verbunden ist)
Großrazzien erfolgen meist gegen kriminelle oder terroristische Organisationen.
Các cuộc đại truy quét thường được tiến hành nhằm vào các tổ chức tội phạm hoặc khủng bố.
„Die bundesweiten Großrazzien gegen Globalisierungsgegner vor dem G8-Gipfel im Mai 2007 waren nach Ansicht des Bundesgerichtshofs in Karlsruhe rechtswidrig.“
“Theo quan điểm của Tòa án Liên bang ở Karlsruhe, các cuộc đại truy quét trên toàn liên bang nhằm vào những người chống toàn cầu hóa trước hội nghị thượng đỉnh G8 vào tháng 5 năm 2007 là trái pháp luật.”