Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Großsohn — Meaning: cháu trai — BlauBerry
Großsohn
der
[ˈɡʁoːsˌzoːn]
Noun
Plural: Großsöhne
Definitions
1
cháu trai
- Con trai của con mình; cháu nam trong quan hệ ông bà và cháu.
Enkel, Enkelsohn
„Sein
Großsohn
Karl Gustaf Folke Hubertus ist erst vier Jahre alt.“
“Cháu trai của ông ấy, Karl Gustaf Folke Hubertus, mới chỉ bốn tuổi.”
Noun