Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Grotteneingang — Meaning: cửa hang — BlauBerry
Grotteneingang
der
[ˈɡʁɔtn̩ˌʔaɪ̯nɡaŋ]
Noun
Plural: Grotteneingänge
Definitions
1
cửa hang
- Lối vào của một hang động hoặc hang đá.
Eingang zu einer Grotte
„Das Meer fiel jetzt rapide, 5 m in 3 h, und bald hatte der
Grotteneingang
3 m Höhe.“
“Mực nước biển lúc này rút xuống rất nhanh, 5 m trong 3 giờ, và chẳng bao lâu cửa hang đã cao 3 m.”
Noun