Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Gummiabsatz — Meaning: gót cao su — BlauBerry
Gummiabsatz
der
[ˈɡʊmiˌʔapzat͡s]
Noun
Plural: Gummiabsätze
Definitions
1
gót cao su
- phần gót của giày được làm bằng cao su cứng.
aus Hartgummi bestehender Schuhabsatz
„Mit raschen Schritten bewegte sie sich auf ihren quietschenden
Gummiabsätzen
Richtung Lift.“
Với những bước chân nhanh, cô bước về phía thang máy trên đôi gót cao su kêu cót két của mình.
Noun