Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Gummiknüppel — Meaning: dùi cui cao su — BlauBerry
Gummiknüppel
der
[ˈɡʊmiˌknʏpl̩]
Noun
Plural: Gummiknüppel
Definitions
1
dùi cui cao su
- Vũ khí dùng để đánh, làm bằng cao su cứng.
Schlagwaffe aus hartem Gummi
„Die Uniform verkaufte er, und den
Gummiknüppel
behielt er als Souvenir.“
Ông ta bán bộ đồng phục, còn giữ lại chiếc dùi cui cao su làm kỷ niệm.
„Die Polizisten drohten neckisch mit ihren
Gummiknüppeln
.“
Các cảnh sát trêu chọc bằng cách lăm lăm những chiếc dùi cui cao su của họ.
Noun