

nồi nhỏ- Đồ đựng nhỏ dùng để nấu hoặc đun thức ăn, thức uống.
kleiner Topf
nóng tính- Người không dễ kiểm soát cảm xúc của mình, dễ xúc động hoặc dễ nổi nóng.
Person, die ihre Emotionen nicht leicht im Griff hat
cúp- Vật dùng làm phần thưởng trong thi đấu hoặc cuộc thi, thường có dạng chiếc cốc trang trí.
Pokal
bô- Đồ đựng dùng để đi vệ sinh trong phòng, nhất là vào ban đêm.
Nachttopf
ca sứ- Đồ uống bằng gốm hoặc sứ có quai cầm, dùng để đựng đồ uống.
mit einem Henkel versehenes keramisches Trinkgefäß
buồng đốt- Khoang trong động cơ đốt trong nơi nhiên liệu được đốt cháy.
Verbrennungsraum eines Verbrennungsmotors