Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Häsin — Meaning: thỏ cái — BlauBerry
Häsin
die
[ˈhɛːzɪn]
Noun
Plural: Häsinnen
Definitions
1
thỏ cái
- Con thỏ thuộc giới tính cái.
Hase weiblichen Geschlechts
„Die
Häsin
zieht die Jungtiere alleine auf, die mit sieben Monaten geschlechtsreif werden.“
“Thỏ cái tự một mình nuôi con non, chúng đạt đến độ thành thục sinh dục khi được bảy tháng tuổi.”
Synonyms
Zibbe
Antonyms
Rammler
Noun